同期点識別子 [Đồng Kỳ Điểm Thức Biệt Tử]
どうきてんしきべつし
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
điểm đồng bộ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
điểm đồng bộ