Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
同期外れ
[Đồng Kỳ Ngoại]
どうきはずれ
🔊
Danh từ chung
mất đồng bộ
Hán tự
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
外
Ngoại
bên ngoài