Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
同期会
[Đồng Kỳ Hội]
どうきかい
🔊
Danh từ chung
họp lớp
Hán tự
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
期
Kỳ
kỳ hạn; thời gian
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia