1. Thông tin cơ bản
- Từ: 同月
- Cách đọc: どうげつ
- Loại từ: Danh từ (phụ nghĩa/định ngữ trong văn viết)
- Phong cách: Rất trang trọng, báo cáo/báo chí/hồ sơ
- Khái quát: “Cùng tháng đó” – chỉ tháng đã nêu trước trong cùng ngữ cảnh
2. Ý nghĩa chính
同月 dùng để quy chiếu “tháng đã được đề cập trước đó” trong cùng văn bản/câu. Tương đương “cùng tháng đó”, “tháng nói trên”. Rất thường gặp trong báo chí, thống kê: 前年同月比 (so với cùng tháng năm trước), 当年同月 (cùng tháng năm nay).
3. Phân biệt
- 同月 vs 当月(とうげつ, tháng này): 当月 chỉ tháng hiện tại; 同月 là “tháng đã nói tới”.
- 同月 vs 翌月(よくげつ, tháng sau) / 前月(ぜんげつ, tháng trước): Đây là quan hệ thời gian liền kề; 同月 là đồng quy chiếu, không nhất thiết liền kề.
- 前年同月 vs 前年同期: 同月 là theo tháng; 同期 là theo kỳ tương ứng (có thể là quý/kỳ kế toán).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: 「X年Y月… 。同月Z日…」, 「前年同月比」「当年同月」
- Đi kèm: 末(cuối tháng), 中(giữa tháng), 初(đầu tháng), 日(ngày), 比(so sánh)
- Ngữ cảnh: văn bản hành chính, thống kê, bài báo, thông cáo công ty
- Lưu ý: Cần có mốc thời gian trước đó; dùng một mình có thể gây mơ hồ.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 当月 |
Đối chiếu |
Tháng này |
Chỉ tháng hiện tại, không cần quy chiếu. |
| 翌月 |
Liên quan |
Tháng sau |
Quan hệ liền kề theo thời gian. |
| 前年同月比 |
Liên quan (cụm) |
So với cùng tháng năm trước |
Chỉ số so sánh phổ biến trong thống kê. |
| 同年同月 |
Đồng nghĩa (mở rộng) |
Cùng năm cùng tháng |
Nhấn mạnh cả năm lẫn tháng trùng nhau. |
| 前月 |
Liên quan |
Tháng trước |
Dùng khi mô tả chuỗi thời gian. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- Kanji: 同(đồng, giống nhau)+ 月(nguyệt, tháng)
- Âm On: 同(ドウ)/ 月(ゲツ) → どう・げつ
- Gợi nhớ: “Tháng (月) giống (同) với tháng đã nói.”
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong viết báo cáo, dùng 同月 giúp văn bản gọn, tránh lặp lại mốc thời gian dài. Tuy nhiên, phải đảm bảo mốc trước đó rõ ràng; nếu không, người đọc có thể hiểu sai tháng được nhắc tới.
8. Câu ví dụ
- 2023年4月1日に入社し、同月末に配属された。
Tôi vào công ty ngày 1/4/2023 và được phân công vào cuối tháng đó.
- 新製品は5月10日に発売、同月中に10万台を出荷した。
Sản phẩm mới phát hành ngày 10/5 và trong cùng tháng đó đã xuất xưởng 100 nghìn máy.
- 前年同月比で売上は8%増加した。
Doanh thu tăng 8% so với cùng tháng năm trước.
- 事故は9月3日に発生し、同月5日に原因が判明した。
Tai nạn xảy ra ngày 3/9 và nguyên nhân được làm rõ vào ngày 5 cùng tháng.
- 4月1日に告示、同月15日に施行された。
Thông báo ban hành ngày 1/4 và có hiệu lực ngày 15 cùng tháng.
- 当年同月の気温は平年を上回った。
Nhiệt độ của cùng tháng năm nay cao hơn mức trung bình nhiều năm.
- 大会は6月に開幕し、同月下旬に決勝が行われる。
Giải đấu khai mạc tháng 6 và chung kết diễn ra cuối tháng đó.
- 契約は7月20日に締結、同月内に納品が完了した。
Hợp đồng ký ngày 20/7 và hoàn tất giao hàng trong tháng đó.
- 出荷は8月初旬に開始、同月下旬にピークを迎えた。
Xuất hàng bắt đầu đầu tháng 8 và đạt đỉnh vào cuối tháng đó.
- 調査票は10月1日に配布、同月末までに回収する。
Phiếu khảo sát phát ngày 1/10 và thu lại đến hết cuối tháng đó.