Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
同時放送
[Đồng Thời Phóng Tống]
どうじほうそう
🔊
Danh từ chung
phát sóng đồng thời
Hán tự
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
時
Thời
thời gian; giờ
放
Phóng
giải phóng; thả; bắn; phát ra; trục xuất; giải phóng
送
Tống
hộ tống; gửi