同日 [Đồng Nhật]

どうじつ
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 1000

Danh từ chungTrạng từ

cùng ngày

JP: 同日どうじつアポロ11号あぽろじゅういちごう月面げつめん着陸ちゃくりく成功せいこうした。

VI: Cùng ngày đó, Apollo 11 đã hạ cánh thành công trên mặt trăng.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 同日
  • Cách đọc: どうじつ
  • Từ loại: Danh từ; trạng từ thời gian
  • Ngữ vực: Trang trọng, thường dùng trong tin tức, thông cáo
  • Ngữ pháp: 同日、〜/同日午後3時/同日付

2. Ý nghĩa chính

Cùng ngày, trong ngày đó: Chỉ cùng một ngày đã được nêu/hiểu trong ngữ cảnh.

3. Phân biệt

  • 同日 vs 当日: 当日 = “ngày diễn ra sự kiện” (ngày đó đối với người tham dự); 同日 = “cùng ngày (đã nêu trong văn bản)”.
  • 同日 vs 翌日/前日: 翌日 = ngày hôm sau; 前日 = ngày hôm trước.
  • 同日付: “ghi ngày cùng ngày” trong văn thư.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mở câu tin: 同日、首相は記者会見を行った。
  • Chỉ giờ trong ngày: 同日午後3時に〜.
  • Văn thư: 同日付の文書/契約.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
当日 Liên quan Ngày diễn ra (ngày đó) Góc nhìn người tham dự sự kiện
翌日 Đối nghĩa theo thời Ngày hôm sau Liên hệ theo mốc ngày
前日 Đối nghĩa theo thời Ngày hôm trước Liên hệ theo mốc ngày
同年 Liên quan Cùng năm Biểu thức thời gian tương tự
同月 Liên quan Cùng tháng Dùng như 同日

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 同(cùng)+ 日(ngày)→ “cùng ngày”.
  • Âm On: 同(ドウ), 日(ニチ/ジツ trong hợp âm); trong 同日 đọc là どうじつ.

7. Bình luận mở rộng (AI)

同日 thường đứng đầu câu để neo mốc thời gian, giúp văn phong gọn và khách quan. Trong email công việc trang trọng, dùng 同日付 để chỉ rõ ngày ghi trên văn bản.

8. Câu ví dụ

  • 同日、市は新しい方針を公表した。
    Cùng ngày, thành phố công bố chính sách mới.
  • 事故は午前に発生し、同日午後に会見が行われた。
    Tai nạn xảy ra buổi sáng và họp báo diễn ra vào chiều cùng ngày.
  • 同日付の契約書を提出してください。
    Vui lòng nộp hợp đồng ghi ngày cùng ngày.
  • 両首脳は同日中に合意に達した。
    Hai nhà lãnh đạo đã đạt được thỏa thuận trong cùng ngày.
  • 講演は午前10時開始、同日正午終了です。
    Bài giảng bắt đầu 10 giờ sáng và kết thúc vào trưa cùng ngày.
  • 同日夜、臨時会見が開かれた。
    Tối cùng ngày, họp báo bất thường được tổ chức.
  • 申請は同日に受理された。
    Đơn đã được tiếp nhận trong ngày đó.
  • 事件は同日未明に発覚した。
    Sự việc bị phát giác vào rạng sáng cùng ngày.
  • 新製品は同日に国内外で発売された。
    Sản phẩm mới được bán trong nước và nước ngoài cùng ngày.
  • 面接は同日午後3時に行います。
    Phỏng vấn diễn ra lúc 3 giờ chiều cùng ngày.
💡 Giải thích chi tiết về từ 同日 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?