Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
同族経営
[Đồng Tộc Kinh Doanh]
どうぞくけいえい
🔊
Danh từ chung
quản lý gia đình
Hán tự
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
族
Tộc
bộ lạc; gia đình
経
Kinh
kinh; kinh độ; đi qua; hết hạn; sợi dọc
営
Doanh
trại; thực hiện; xây dựng; kinh doanh