1. Thông tin cơ bản
- Từ: 同数(どうすう)
- Cách đọc: どうすう
- Loại từ: Danh từ; tính từ định ngữ (同数の〜)
- Nghĩa khái quát: Cùng số lượng; số bằng nhau
- Hán Việt: Đồng số
- Trình độ ước tính: Trung cấp (N2), dùng trong toán, thống kê, bầu cử, thể thao
2. Ý nghĩa chính
“同数” nghĩa là số lượng bằng nhau giữa hai hay nhiều nhóm. Thường dùng trong bình chọn, tỷ số trận đấu, thống kê: 同数の票, 得点が同数.
3. Phân biệt
- 同数 vs 同率: 同率 là cùng tỷ lệ/phần trăm; 同数 là cùng số lượng tuyệt đối.
- 同数 vs 同量: 同量 là cùng lượng (khối lượng, thể tích…); 同数 là cùng số đếm.
- 同点/引き分け: Trong thể thao, 同点 là “đồng điểm”, 引き分け là “hòa”. 同数 có thể mô tả tình trạng điểm số bằng nhau nhưng từ chuyên biệt là 同点.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: AとBは同数だ/同数の票を得る/得点が同数になる/同数の場合は抽選とする.
- Ngữ cảnh: bầu cử, bình chọn, thống kê, chia nhóm, mô tả kết quả thi đấu.
- Định ngữ: 同数の学生/同数のサンプル/同数回.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 同点 | Gần nghĩa | Đồng điểm | Thể thao, thi đấu |
| 引き分け | Liên quan | Hòa | Kết quả trận đấu |
| 同率 | Phân biệt | Cùng tỷ lệ | % bằng nhau nhưng số lượng có thể khác |
| 同量 | Phân biệt | Cùng lượng | Khối lượng/thể tích |
| 過半数 | Đối lập ngữ cảnh | Quá bán | So sánh với “bằng nhau” |
| 多数/少数 | Đối lập | Đa số/thiểu số | Tương quan lượng |
| 均等 | Gần nghĩa | Đều, công bằng | Phân chia đồng đều |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 同: “đồng” – giống nhau.
- 数: “số” – con số, số đếm.
- 同 + 数: số lượng giống nhau giữa các bên.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi xử lý ràng buộc bầu chọn, quy chế thường ghi rõ: “同数の場合は抽選とする” (nếu bằng phiếu thì bốc thăm). Trong viết học thuật, “同数のサンプル” tạo điều kiện so sánh công bằng giữa nhóm đối chứng và nhóm thử nghiệm.
8. Câu ví dụ
- 両候補は同数の票を獲得した。
Hai ứng viên giành số phiếu bằng nhau.
- 現在の得点は三対三で同数だ。
Tỷ số hiện tại là 3-3, số điểm ngang nhau.
- 参加者を二班に同数ずつ分ける。
Chia người tham gia thành hai nhóm với số lượng bằng nhau.
- 同数の場合は代表者が決定権を持つ。
Trong trường hợp bằng số, người đại diện có quyền quyết định.
- 男女同数のチーム構成にした。
Sắp xếp đội hình nam nữ bằng nhau.
- 二社の採用人数は同数に落ち着いた。
Số người tuyển của hai công ty chốt lại bằng nhau.
- アンケートでは賛成と反対が同数だった。
Trong khảo sát, tán thành và phản đối ngang nhau.
- 各グループから同数の代表を出してください。
Mỗi nhóm hãy cử số đại diện bằng nhau.
- 延長戦でも得点は同数のままだった。
Sau hiệp phụ điểm số vẫn bằng nhau.
- 比較のため、二条件で同数回の試行を行った。
Để so sánh, tiến hành số lần thử nghiệm bằng nhau ở hai điều kiện.