同数 [Đồng Số]

どうすう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 14000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

cùng số

JP: そのクラスは15人じゅうごにん男子だんし同数どうすう女子じょしから構成こうせいされていた。

VI: Lớp học đó gồm 15 nam và số lượng nữ tương đương.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

わたしかれ同数どうすうほんをもっている。
Tôi có số lượng sách ngang bằng với anh ấy.
通常つうじょうのフライトマイルと同数どうすうのボーナスマイルをプレゼント!
Tặng số dặm thưởng bằng với số dặm bay thông thường!
マルチブート環境かんきょうのPCでは搭載とうさいOSと同数どうすうのライセンスが必要ひつようですか?
Liệu một PC chạy môi trường đa khởi động cần có số lượng giấy phép tương đương với số hệ điều hành được cài đặt không?

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 同数(どうすう)
  • Cách đọc: どうすう
  • Loại từ: Danh từ; tính từ định ngữ (同数の〜)
  • Nghĩa khái quát: Cùng số lượng; số bằng nhau
  • Hán Việt: Đồng số
  • Trình độ ước tính: Trung cấp (N2), dùng trong toán, thống kê, bầu cử, thể thao

2. Ý nghĩa chính

“同数” nghĩa là số lượng bằng nhau giữa hai hay nhiều nhóm. Thường dùng trong bình chọn, tỷ số trận đấu, thống kê: 同数の票, 得点が同数.

3. Phân biệt

  • 同数 vs 同率: 同率 là cùng tỷ lệ/phần trăm; 同数 là cùng số lượng tuyệt đối.
  • 同数 vs 同量: 同量 là cùng lượng (khối lượng, thể tích…); 同数 là cùng số đếm.
  • 同点/引き分け: Trong thể thao, 同点 là “đồng điểm”, 引き分け là “hòa”. 同数 có thể mô tả tình trạng điểm số bằng nhau nhưng từ chuyên biệt là 同点.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: AとBは同数だ/同数の票を得る/得点が同数になる/同数の場合は抽選とする.
  • Ngữ cảnh: bầu cử, bình chọn, thống kê, chia nhóm, mô tả kết quả thi đấu.
  • Định ngữ: 同数の学生/同数のサンプル/同数回.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
同点Gần nghĩaĐồng điểmThể thao, thi đấu
引き分けLiên quanHòaKết quả trận đấu
同率Phân biệtCùng tỷ lệ% bằng nhau nhưng số lượng có thể khác
同量Phân biệtCùng lượngKhối lượng/thể tích
過半数Đối lập ngữ cảnhQuá bánSo sánh với “bằng nhau”
多数/少数Đối lậpĐa số/thiểu sốTương quan lượng
均等Gần nghĩaĐều, công bằngPhân chia đồng đều

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • 同: “đồng” – giống nhau.
  • 数: “số” – con số, số đếm.
  • 同 + 数: số lượng giống nhau giữa các bên.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi xử lý ràng buộc bầu chọn, quy chế thường ghi rõ: “同数の場合は抽選とする” (nếu bằng phiếu thì bốc thăm). Trong viết học thuật, “同数のサンプル” tạo điều kiện so sánh công bằng giữa nhóm đối chứng và nhóm thử nghiệm.

8. Câu ví dụ

  • 両候補は同数の票を獲得した。
    Hai ứng viên giành số phiếu bằng nhau.
  • 現在の得点は三対三で同数だ。
    Tỷ số hiện tại là 3-3, số điểm ngang nhau.
  • 参加者を二班に同数ずつ分ける。
    Chia người tham gia thành hai nhóm với số lượng bằng nhau.
  • 同数の場合は代表者が決定権を持つ。
    Trong trường hợp bằng số, người đại diện có quyền quyết định.
  • 男女同数のチーム構成にした。
    Sắp xếp đội hình nam nữ bằng nhau.
  • 二社の採用人数は同数に落ち着いた。
    Số người tuyển của hai công ty chốt lại bằng nhau.
  • アンケートでは賛成と反対が同数だった。
    Trong khảo sát, tán thành và phản đối ngang nhau.
  • 各グループから同数の代表を出してください。
    Mỗi nhóm hãy cử số đại diện bằng nhau.
  • 延長戦でも得点は同数のままだった。
    Sau hiệp phụ điểm số vẫn bằng nhau.
  • 比較のため、二条件で同数回の試行を行った。
    Để so sánh, tiến hành số lần thử nghiệm bằng nhau ở hai điều kiện.
💡 Giải thích chi tiết về từ 同数 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?