同接 [Đồng Tiếp]
どうせつ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Viễn thông
⚠️Từ viết tắt
kết nối đồng thời
🔗 同時接続
Danh từ chung
Lĩnh vực: Viễn thông
⚠️Từ viết tắt
kết nối đồng thời
🔗 同時接続