Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
同性愛嫌悪
[Đồng Tính Ái Hiềm Ác]
どうせいあいけんお
🔊
Danh từ chung
kỳ thị đồng tính
Hán tự
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
性
Tính
giới tính; bản chất
愛
Ái
tình yêu; yêu thương; yêu thích
嫌
Hiềm
không thích; ghét; căm ghét
悪
Ác
xấu; thói xấu; kẻ xấu; giả dối; ác; sai