Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
同性パートナー
[Đồng Tính]
どうせいパートナー
🔊
Danh từ chung
đối tác cùng giới
Hán tự
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
性
Tính
giới tính; bản chất