Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
同志会
[Đồng Chí Hội]
どうしかい
🔊
Danh từ chung
hội đồng chí
Hán tự
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
志
Chí
ý định; kế hoạch
会
Hội
cuộc họp; gặp gỡ; hội; phỏng vấn; tham gia