同坐 [Đồng Tọa]

同座 [Đồng Tọa]

どうざ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 36000

Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru

ngồi cùng nhau; liên quan