同年 [Đồng Niên]

どうねん
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 5000

Danh từ chungTrạng từ

năm đó; cùng năm; cùng tuổi

JP: ウエスト教授きょうじゅわたしちちとほとんど同年どうねんです。

VI: Giáo sư West gần như cùng tuổi với cha tôi.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

トムは1990年せんきゅうひゃくきゅうじゅうねん5月ごがつ3日みっかまれで、メアリーは同年どうねん同月どうげつ4日よっかまれたんだ。
Tom sinh ngày 3 tháng 5 năm 1990, và Mary sinh vào ngày 4 cùng tháng và năm đó.

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 同年
  • Cách đọc: どうねん
  • Từ loại: danh từ/tu từ chỉ thời điểm (cũng dùng như trạng ngữ)
  • Nghĩa khái quát: “cùng năm đó/đã nêu”, hoặc “cùng năm sinh/cùng tuổi” trong một số kết hợp.

2. Ý nghĩa chính

  • “Năm đó” đã nói: Dùng để tránh lặp lại con số năm. Thường thấy: 同年に, 同年のX月, 同年度.
  • Cùng năm sinh/cùng lứa: Trong kết hợp như 同年生まれ, 同年代, 私と同年(cùng tuổi với tôi).

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 当年: năm nay (hiện tại). 同年: “năm đó” trong văn cảnh đã nêu.
  • 前年/翌年: năm trước / năm sau (so với mốc). 同年: cùng mốc năm vừa đề cập.
  • 同年代: cùng độ tuổi (khoảng), không nhất thiết cùng năm sinh.
  • 同期: cùng khóa/cùng đợt vào công ty, không đồng nhất với 同年.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Văn phong: báo chí, tiểu sử, báo cáo lịch sử, tài liệu doanh nghiệp.
  • Mẫu câu: 同年、彼は帰国した/同年に創業/同年X月に完成.
  • Làm định ngữ: 同年生まれ, 同年度, 同年の新入社員.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
当年 Khác biệt năm nay Không phải “năm đó” đã nêu
前年/翌年 Đối chiếu thời điểm năm trước / năm sau Dùng với mốc rõ ràng
その年 Đồng nghĩa (khẩu ngữ) năm đó Dạng nói thường ngày, ít trang trọng hơn 同年
同年生まれ Kết hợp cố định sinh cùng năm Chỉ quan hệ tuổi tác
同年代 Liên quan cùng độ tuổi Khoảng tuổi, không nhất thiết trùng năm sinh

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 同(どう: cùng/giống)+ 年(ねん: năm) → “cùng năm (đã nêu)”.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong văn bản trang trọng, 同年 giúp mạch văn gọn, tránh lặp số năm dài dòng. Khi dịch, cân đối giữa “năm đó”, “cùng năm ấy” hay lược dịch (nếu đã rõ mốc) để câu tự nhiên.

8. Câu ví dụ

  • 1998年に入社し、同年に営業部へ配属された。
    Anh vào công ty năm 1998 và cùng năm đó được phân về phòng kinh doanh.
  • 彼は留学し、同年の秋に帰国した。
    Anh ấy đi du học và trở về vào mùa thu năm đó.
  • 創業は2005年、同年末に第一号店を開いた。
    Thành lập năm 2005, cuối năm đó mở cửa hàng đầu tiên.
  • 私は彼と同年生まれだ。
    Tôi và anh ấy sinh cùng năm.
  • 同年度の予算案が承認された。
    Dự thảo ngân sách của cùng năm tài khóa đó đã được phê duyệt.
  • ノーベル賞を受賞し、同年に文化勲章も授与された。
    Ông nhận giải Nobel và cùng năm đó cũng được trao Huân chương Văn hóa.
  • 同年の新入社員は50名だった。
    Số nhân viên mới cùng năm đó là 50 người.
  • プロジェクトは4月に始まり、同年12月に完了した。
    Dự án bắt đầu tháng 4 và hoàn thành vào tháng 12 cùng năm đó.
  • 二人は同年代で気が合う。
    Hai người cùng độ tuổi nên hợp nhau.
  • この法律は2010年に公布され、同年中に施行された。
    Luật này được công bố năm 2010 và có hiệu lực trong năm đó.
💡 Giải thích chi tiết về từ 同年 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?