Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
同圧線
[Đồng Áp Tuyến]
どうあつせん
🔊
Danh từ chung
đường đẳng áp
Hán tự
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
圧
Áp
áp lực; đẩy; áp đảo; áp bức; thống trị
線
Tuyến
đường; tuyến