Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
同労
[Đồng Lao]
どうろう
🔊
Danh từ chung
làm việc cùng nhau
Hán tự
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
労
Lao
lao động; cảm ơn; thưởng cho; lao động; rắc rối