Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
同前
[Đồng Tiền]
どうぜん
🔊
Danh từ chung
như trên; như đã nói
Hán tự
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
前
Tiền
phía trước; trước