Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
同値性
[Đồng Trị Tính]
どうちせい
🔊
Danh từ chung
tính tương đương
Hán tự
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
値
Trị
giá; chi phí; giá trị
性
Tính
giới tính; bản chất