Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
同信
[Đồng Tín]
どうしん
🔊
Danh từ chung
cùng niềm tin
Hán tự
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
信
Tín
niềm tin; sự thật