Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
同体
[Đồng Thể]
どうたい
🔊
Danh từ chung
cùng một thể
Hán tự
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
体
Thể
cơ thể; chất; đối tượng; thực tế; đơn vị đếm cho hình ảnh