Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
同位面
[Đồng Vị Diện]
どういめん
🔊
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
mặt đẳng trị
Hán tự
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
面
Diện
mặt nạ; mặt; bề mặt