Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
同位列
[Đồng Vị Liệt]
どういれつ
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Tin học
mảng
Hán tự
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
位
Vị
hạng; cấp; ngai vàng; vương miện; khoảng; một vài
列
Liệt
hàng; dãy; hạng; tầng; cột