Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
同一人物
[Đồng Nhất Nhân Vật]
どういつじんぶつ
🔊
Danh từ chung
cùng một người
Hán tự
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
一
Nhất
một
人
Nhân
người
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề