同じゅうする [Đồng]
おなじゅうする
Cụm từ, thành ngữĐộng từ suru - nhóm đặc biệt
📝 như ...を同じゅうする
làm cho giống nhau
🔗 同じくする
Cụm từ, thành ngữĐộng từ suru - nhóm đặc biệt
📝 như ...を同じゅうする
làm cho giống nhau
🔗 同じくする