吊り戸棚 [Điếu Hộ Bằng]
吊戸棚 [Điếu Hộ Bằng]
釣り戸棚 [Điếu Hộ Bằng]
釣戸棚 [Điếu Hộ Bằng]
つりとだな
Danh từ chung
tủ treo; tủ treo tường