吊りランプ [Điếu]
吊ランプ [Điếu]
釣りランプ [Điếu]
釣ランプ [Điếu]
つりランプ
Danh từ chung
đèn treo
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
ランプが木の枝から吊り下げられた。
Đèn lồng được treo từ cành cây.