Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
吉林省
[Cát Lâm Tỉnh]
きつりんしょう
🔊
Danh từ chung
tỉnh Cát Lâm (Trung Quốc)
Hán tự
吉
Cát
may mắn
林
Lâm
rừng cây; rừng
省
Tỉnh
bộ; tiết kiệm