合資 [Hợp Tư]
ごうし
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
cổ phần chung; tham gia vào hợp tác
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
cổ phần chung; tham gia vào hợp tác