Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
合議制
[Hợp Nghị Chế]
ごうぎせい
🔊
Danh từ chung
hệ thống nghị viện
Hán tự
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
議
Nghị
thảo luận
制
Chế
hệ thống; luật