合評 [Hợp Bình]
がっぴょう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
đánh giá chung
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
đánh giá chung