合計検査 [Hợp Kế Kiểm Tra]
ごうけいけんさ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
kiểm tra tổng; kiểm tra tổng hợp
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
kiểm tra tổng; kiểm tra tổng hợp