Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
合着
[Hợp Khán]
間着
[Gian Khán]
合い着
[Hợp Khán]
あいぎ
🔊
Danh từ chung
quần áo giữa mùa
Hán tự
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
着
Khán
mặc; đến; mặc; đơn vị đếm cho bộ quần áo
間
Gian
khoảng cách; không gian