合点がいく [Hợp Điểm]

合点が行く [Hợp Điểm Hành]

合点がゆく [Hợp Điểm]

がてんがいく – 合点がいく・合点が行く
がてんがゆく – 合点が行く・合点がゆく

Cụm từ, thành ngữĐộng từ Godan - nhóm đặc biệt iku/yuku

hiểu; nắm bắt

JP: どうも合点がてんがいかない。

VI: Có vẻ không hợp lý.