Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
合法政府
[Hợp Pháp Chánh Phủ]
ごうほうせいふ
🔊
Danh từ chung
chính phủ hợp pháp
Hán tự
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
政
Chánh
chính trị; chính phủ
府
Phủ
quận; phủ đô thị; văn phòng chính phủ; cơ quan đại diện; kho