Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
合法主義
[Hợp Pháp Chủ Nghĩa]
ごうほうしゅぎ
🔊
Danh từ chung
chủ nghĩa hợp pháp
Hán tự
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
法
Pháp
phương pháp; luật; quy tắc; nguyên tắc; mô hình; hệ thống
主
Chủ
chủ; chính
義
Nghĩa
chính nghĩa