Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
合格証
[Hợp Cách Chứng]
ごうかくしょう
🔊
Danh từ chung
chứng chỉ đậu (kỳ thi)
Hán tự
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
格
Cách
địa vị; hạng; năng lực; tính cách
証
Chứng
chứng cứ