合格率 [Hợp Cách Suất]

ごうかくりつ

Danh từ chung

tỷ lệ đậu; tỷ lệ đỗ

JP: その学生がくせいたちの大学だいがく合格ごうかくりつはどのくらいですか。

VI: Tỷ lệ đậu đại học của những sinh viên đó là bao nhiêu?