合本 [Hợp Bản]
がっぽん
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
tập hợp trong một tập
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
tập hợp trong một tập