合掌組 [Hợp Chưởng Tổ]
合掌組み [Hợp Chưởng Tổ]
がっしょうぐみ
Danh từ chung
khung tam giác của mái tranh
🔗 合掌・がっしょう
Danh từ chung
khung tam giác của mái tranh
🔗 合掌・がっしょう