合掌礼拝 [Hợp Chưởng Lễ Bài]
がっしょうらいはい
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chắp tay cầu nguyện
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
chắp tay cầu nguyện