Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
合抱
[Hợp Bão]
ごうほう
🔊
Danh từ chung
ôm đầy tay
Hán tự
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
抱
Bão
ôm; ôm; giữ trong tay