Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
合成紙
[Hợp Thành Chỉ]
ごうせいし
🔊
Danh từ chung
giấy tổng hợp
Hán tự
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
成
Thành
trở thành; đạt được
紙
Chỉ
giấy