Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
合成化学
[Hợp Thành Hóa Học]
ごうせいかがく
🔊
Danh từ chung
hóa học tổng hợp
Hán tự
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
成
Thành
trở thành; đạt được
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
学
Học
học; khoa học