Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
合意年齢
[Hợp Ý Niên Linh]
ごういねんれい
🔊
Danh từ chung
tuổi đồng ý
Hán tự
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
意
Ý
ý tưởng; tâm trí; trái tim; sở thích; suy nghĩ; mong muốn; quan tâm; thích
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm
齢
Linh
tuổi