1. Thông tin cơ bản
- Từ: 合弁
- Cách đọc: ごうべん
- Loại từ: Danh từ (kinh tế); thường dùng làm định ngữ
- Lĩnh vực: Kinh doanh, đầu tư, pháp lý doanh nghiệp
- Chữ Hán: 合(hợp)+ 弁(biện/“ben” – chữ giản hóa dùng thống nhất trong Joyo)
2. Ý nghĩa chính
合弁 nghĩa là “liên doanh, hợp vốn” – hai hay nhiều pháp nhân góp vốn cùng thực hiện 事業. Thường xuất hiện trong cụm 合弁会社 (công ty liên doanh), 合弁事業 (dự án liên doanh).
3. Phân biệt
- 合弁 vs 共同: 共同 là “cùng làm” nói chung; 合弁 nhấn mạnh góp vốn, cấu trúc sở hữu.
- 合弁 vs 提携(ていけい): 提携 là “liên kết hợp tác”; có thể không góp vốn. 合弁 là mức ràng buộc cao hơn về tài chính/pháp lý.
- 合弁 vs 資本提携: 資本提携 là “liên kết vốn” (mua cổ phần chéo…); 合弁 thường lập pháp nhân mới.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Dùng trong tin tức kinh tế, tài liệu đầu tư: 日米合弁, 外資との合弁.
- Mẫu câu thường gặp: 合弁会社を設立する/解消する/再編する, A社とB社の合弁.
- Thường là danh từ bổ nghĩa: 合弁企業, 合弁契約, 合弁比率.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 合弁会社 |
Từ liên quan |
Công ty liên doanh |
Pháp nhân được lập bởi các bên góp vốn. |
| 合弁事業 |
Từ liên quan |
Dự án liên doanh |
Dự án cụ thể trong khuôn khổ liên doanh. |
| 共同 |
Phân biệt |
Chung, cùng nhau |
Không nhất thiết có góp vốn. |
| 提携 |
Phân biệt |
Liên kết hợp tác |
Có thể chỉ kỹ thuật/kinh doanh, không lập pháp nhân. |
| 資本提携 |
Phân biệt |
Liên kết vốn |
Mua cổ phần chéo, không nhất thiết lập công ty mới. |
| 単独出資 |
Đối lập |
Đầu tư đơn phương |
Không có đối tác góp vốn cùng. |
| 買収 |
Từ liên quan |
Mua lại |
Thay đổi kiểm soát; khác bản chất với liên doanh. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 合 (ゴウ/あ-う): hợp, cùng nhau.
- 弁 (ベン): trong Joyo, chữ 弁 thống nhất thay cho các biến thể cổ 辯/瓣; nghĩa liên quan “biện, van, phân biệt”.
- Ghép nghĩa: “hợp” + “biện/van” → khái niệm hợp lực – hợp vốn trong kinh doanh.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong thực tế, 合弁 kéo theo thiết kế phức tạp về tỉ lệ góp vốn, quản trị, chia sẻ rủi ro. Khi dịch, nên phân biệt “liên doanh” (joint venture) với “liên kết” (alliance). Những cụm như 合弁解消 (chấm dứt liên doanh) hay 合弁再編 (tái cấu trúc liên doanh) rất hay gặp trong tin M&A.
8. Câu ví dụ
- 両社は50対50の合弁会社を設立した。
Hai công ty đã lập công ty liên doanh theo tỷ lệ 50–50.
- 新興国での生産は現地企業との合弁が前提だ。
Sản xuất ở thị trường mới nổi mặc định là liên doanh với doanh nghiệp địa phương.
- 戦略の違いから合弁を解消することで合意した。
Do khác biệt chiến lược, hai bên đã đồng ý chấm dứt liên doanh.
- このプロジェクトは三社合弁で進められる。
Dự án này được triển khai dưới hình thức liên doanh ba bên.
- 政府は外資との合弁規制を緩和した。
Chính phủ đã nới lỏng quy định về liên doanh với vốn ngoại.
- 合弁契約のガバナンス条項を見直す。
Xem lại các điều khoản quản trị trong hợp đồng liên doanh.
- 販売子会社を合弁化して市場拡大を狙う。
Liên doanh hóa công ty con bán hàng để mở rộng thị trường.
- 研究開発は合弁より提携のほうが柔軟だ。
R&D linh hoạt hơn khi liên kết thay vì liên doanh.
- 資本比率の変更により合弁の主導権が移った。
Do thay đổi tỷ lệ vốn, quyền chủ đạo trong liên doanh đã chuyển dịch.
- 当局の承認が下り次第、合弁を発足させる。
Sau khi được cơ quan chức năng phê duyệt, sẽ khởi động liên doanh.