合宿形式 [Hợp Túc Hình Thức]
がっしゅくけいしき
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
nội trú; kiểu trại huấn luyện
Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”
nội trú; kiểu trại huấn luyện