Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
合宿免許
[Hợp Túc Miễn Hứa]
がっしゅくめんきょ
🔊
Danh từ chung
khóa học lái xe cấp tốc
Hán tự
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
宿
Túc
nhà trọ; cư trú
免
Miễn
xin lỗi; miễn nhiệm
許
Hứa
cho phép