Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
合奏団
[Hợp Tấu Đoàn]
がっそうだん
🔊
Danh từ chung
dàn nhạc
Hán tự
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
奏
Tấu
chơi nhạc; nói với vua; hoàn thành
団
Đoàn
nhóm; hiệp hội
Từ liên quan đến 合奏団
アンサンブル
dàn nhạc