Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
合唱隊長
[Hợp Xướng Đội Trường]
がっしょうたいちょう
🔊
Danh từ chung
trưởng dàn hợp xướng
Hán tự
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
唱
Xướng
hát; đọc
隊
Đội
trung đoàn; đội; công ty; đội ngũ
長
Trường
dài; lãnh đạo; cấp trên; cao cấp