Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
合同軍
[Hợp Đồng Quân]
ごうどうぐん
🔊
Danh từ chung
quân đội liên hợp
Hán tự
合
Hợp
phù hợp; thích hợp; kết hợp; 0.1
同
Đồng
giống nhau; đồng ý; bằng
軍
Quân
quân đội; lực lượng; binh lính; chiến tranh; trận chiến